Lê Hồng Phong, tên thật là Lê Huy Doãn, là một trong những nhà lãnh đạo tiền bối của Đảng Cộng sản Việt Nam, từng giữ cương vị Tổng Bí thư của Đảng trong giai đoạn giữa những năm 1930 — thời kỳ Đảng phải khôi phục tổ chức sau những tổn thất nặng nề do thực dân Pháp đàn áp phong trào Xô viết Nghệ-Tĩnh 1930-1931.
Ông sinh năm 1902 tại xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình nhà nho có truyền thống yêu nước. Từ những năm 1920, ông tham gia hoạt động trong các tổ chức yêu nước và cách mạng, sớm bắt liên lạc với Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh) và gia nhập tổ chức Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội.
Năm 1924, Lê Hồng Phong sang Quảng Châu (Trung Quốc) hoạt động, sau đó được cử sang Liên Xô học tập tại Trường Đại học Phương Đông và Trường Không quân Liên Xô. Đây là thời gian ông được đào tạo bài bản về lý luận và tổ chức cách mạng, đồng thời gặp gỡ và kết hôn với bà Nguyễn Thị Minh Khai, người sau này cũng trở thành một nhà cách mạng nổi tiếng.
Sau khi phong trào Xô viết Nghệ-Tĩnh bị đàn áp khốc liệt, hệ thống tổ chức Đảng trong nước gần như tan rã. Lê Hồng Phong được giao nhiệm vụ khôi phục Ban Chấp hành Trung ương Đảng từ nước ngoài. Tại Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng họp ở Ma Cao (Trung Quốc) tháng 3 năm 1935, ông được bầu làm Tổng Bí thư, giữ vai trò lãnh đạo cao nhất của Đảng trong những năm khó khăn tiếp theo, khi phần lớn hoạt động phải tiến hành bí mật từ nước ngoài.
Những năm sau đó, Lê Hồng Phong nhiều lần bí mật trở về nước hoạt động và cũng nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giữ. Ông bị bắt lần cuối vào năm 1939 tại Sài Gòn, bị kết án và đày ra Côn Đảo — nơi giam giữ khét tiếng hà khắc dành cho các chiến sĩ cách mạng.
Tại Côn Đảo, Lê Hồng Phong bị tra tấn và đối xử tàn bạo trong điều kiện giam cầm khắc nghiệt. Sức khỏe suy kiệt dần, ông qua đời ngày 6 tháng 9 năm 1942 tại nhà tù Côn Đảo, khi mới 40 tuổi.
Lê Hồng Phong được ghi nhận là một trong những nhà lãnh đạo có công lớn trong việc khôi phục và củng cố tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam sau giai đoạn bị đàn áp nặng nề đầu những năm 1930, đặt nền móng cho sự phát triển của phong trào cách mạng trong những giai đoạn tiếp theo. Tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên khắp Việt Nam để tưởng nhớ những đóng góp và sự hy sinh của ông cho sự nghiệp cách mạng.