Trần Thủ Độ (1194–1264) quê ở làng Lưu Xá, hương Đa Cương (nay thuộc xã Canh Tân, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình), là chú họ của Trần Cảnh – người sau này trở thành vua Trần Thái Tông. Dưới triều Lý, ông từng giữ chức Điện tiền chỉ huy sứ, nắm binh quyền trong tay và là nhân vật có thế lực bậc nhất trong hoàng tộc họ Trần lúc bấy giờ.
Khi nhà Lý suy yếu vào những năm cuối thế kỷ 12 đầu thế kỷ 13, Trần Thủ Độ là người chủ mưu và đạo diễn cho cuộc chuyển giao quyền lực êm thấm từ họ Lý sang họ Trần. Ông sắp đặt cho Trần Cảnh vào hầu cận rồi kết hôn với nữ hoàng Lý Chiêu Hoàng, sau đó dàn xếp để Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng vào cuối năm 1225, chính thức khai sinh triều Trần. Bản thân không xưng đế, Trần Thủ Độ giữ chức Thái sư suốt gần bốn mươi năm, trải các đời vua Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, thực chất nắm mọi quyền bính triều chính.
Để bảo vệ ngôi vị còn non trẻ của nhà Trần trước nguy cơ phục hồi của họ Lý, Trần Thủ Độ đã hành động rất tàn nhẫn và quyết liệt. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1232, nhân dịp con cháu họ Lý về Hoa Lâm tế lễ tổ tiên, ông cho đào hố sâu, dựng nhà lên trên rồi ngầm cho sập bẫy chôn sống nhiều người trong tôn thất nhà Lý; trước đó, Thái thượng hoàng Lý Huệ Tông – khi ấy đã xuất gia – cũng bị ông ép phải thắt cổ tự vẫn tại chùa Chân Giáo vì lo ngại còn là chỗ dựa tinh thần cho những người mưu tính khôi phục nhà Lý. Nhiều sử gia đời sau, trong đó có ý kiến trong chính Đại Việt sử ký toàn thư, đã phê phán nặng nề hành vi này; cũng có những nhà nghiên cứu hiện đại đặt lại nghi vấn về quy mô và mức độ chính xác của sự kiện, song việc Trần Thủ Độ dùng thủ đoạn cứng rắn, thậm chí tàn khốc, để triệt hạ các thế lực đối lập nhằm củng cố quyền lực họ Trần là một phần được ghi nhận khá thống nhất trong sử liệu.
Không chỉ với họ Lý, ngay trong nội bộ hoàng tộc Trần, Trần Thủ Độ cũng sẵn sàng dùng biện pháp cứng rắn để bảo đảm sự ổn định của triều đại. Khi Lý Chiêu Hoàng không sinh được hoàng tử nối dõi, ông ép Trần Thái Tông nhận Thuận Thiên công chúa – khi đó đang mang thai và là vợ của Trần Liễu, anh ruột nhà vua – làm hoàng hậu, gây nên biến cố khiến Trần Thái Tông phẫn uất bỏ lên Yên Tử. Chính Trần Thủ Độ đã đích thân lên núi thuyết phục vua trở về triều với câu nói được sử sách lưu truyền: "Bệ hạ ở đâu thì triều đình ở đó", một mặt cho thấy sự chuyên quyền, mặt khác cũng thể hiện tầm nhìn đặt sự tồn vong của triều đại lên trên hết.
Bên cạnh vai trò kiến trúc sư quyền lực đầy tranh cãi, Trần Thủ Độ còn để lại di sản quân sự và tinh thần yêu nước sâu đậm. Năm 1258, khi quân Mông Cổ lần đầu tiên tràn sang xâm lược Đại Việt, trước thế giặc mạnh, vua Trần Thái Tông có ý dao động, ướm hỏi Thái sư về việc có nên hàng hay không. Trần Thủ Độ đã khảng khái đáp: "Đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo", câu nói đanh thép ấy đã củng cố quyết tâm kháng chiến của triều đình giữa lúc lòng người dao động. Nhờ đó, quân dân Đại Việt tạm rút khỏi Thăng Long, bảo toàn lực lượng rồi phản công thắng lợi tại Đông Bộ Đầu, đánh đuổi quân Mông Cổ ra khỏi bờ cõi ngay trong năm đó – đây được xem là chiến thắng đầu tiên của Đại Việt trước đế quốc Mông Cổ, mở đường cho những chiến công lừng lẫy hơn của Trần Hưng Đạo trong hai lần kháng chiến sau này.
Trần Thủ Độ mất năm 1264, được truy tặng nhiều danh hiệu cao quý. Ông là nhân vật lịch sử mang tính hai mặt rõ rệt: một chính khách mưu lược, quyết đoán đến tàn nhẫn trong việc thâu tóm và củng cố quyền lực cho dòng họ mình, đồng thời cũng là người có công lớn khai sáng triều Trần và đặt nền móng tinh thần "quyết chiến quyết thắng" cho cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ 13.