Nguyễn Trãi (1380-1442), hiệu Ức Trai, là nhà chính trị, nhà quân sự, nhà ngoại giao và nhà văn hóa lớn của lịch sử Việt Nam, người có công lao to lớn cùng Lê Lợi lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) đánh đuổi quân Minh xâm lược, giành lại độc lập cho dân tộc. Ông là con của Nguyễn Phi Khanh, cháu ngoại của quan Tư đồ Trần Nguyên Đán, một đại thần và học giả cuối triều Trần. Năm 1400, dưới thời nhà Hồ, Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh và ra làm quan.
Năm 1407, quân Minh xâm lược Đại Việt, cha con Hồ Quý Ly cùng nhiều quan lại triều Hồ, trong đó có Nguyễn Phi Khanh, bị bắt giải sang Trung Quốc. Tương truyền Nguyễn Trãi đã đi theo cha đến tận ải Nam Quan để tiễn biệt, tại đây Nguyễn Phi Khanh khuyên con nên quay về tìm cách rửa nhục cho nước, trả thù cho cha thay vì cam chịu phận lưu đày. Câu chuyện này về sau trở thành một trong những giai thoại cảm động và giàu tinh thần yêu nước nhất trong lịch sử Việt Nam.
Sau nhiều năm ẩn náu và tìm đường cứu nước, Nguyễn Trãi tìm đến Lam Sơn (Thanh Hóa) đầu quân dưới cờ khởi nghĩa của Lê Lợi. Ông dâng lên Lê Lợi bản "Bình Ngô sách", vạch ra chiến lược đánh lâu dài, kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao và tâm lý (còn gọi là kế "tâm công") nhằm làm tan rã ý chí chiến đấu của quân Minh. Từ đó, ông trở thành mưu sĩ, quân sư thân cận bậc nhất của Lê Lợi.
Trong suốt mười năm kháng chiến gian khổ (1418-1427), Nguyễn Trãi đảm nhận vai trò cố vấn chiến lược, soạn thảo phần lớn thư từ, hịch dụ gửi các tướng lĩnh và thành trì quân Minh để chiêu dụ đầu hàng, góp phần quan trọng giúp nghĩa quân Lam Sơn từ chỗ yếu nhỏ ban đầu từng bước lớn mạnh, đánh bại đội quân xâm lược hùng hậu mà không cần đánh mọi thành, diệt mọi trận.
Sau khi cuộc kháng chiến toàn thắng, năm 1428 Nguyễn Trãi thay mặt Lê Lợi soạn thảo "Bình Ngô đại cáo", bài cáo tuyên bố nền độc lập của Đại Việt sau khi đánh đuổi hoàn toàn quân Minh. Với những câu mở đầu bất hủ như "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân", "Như nước Đại Việt ta từ trước, vốn xưng nền văn hiến đã lâu", tác phẩm được coi là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc Việt Nam, sau "Nam quốc sơn hà" thời Lý, đồng thời là áng văn chính luận mẫu mực bậc nhất trong văn học trung đại Việt Nam.
Dưới triều Lê Thái Tổ (Lê Lợi) và các vua kế vị, Nguyễn Trãi được phong tước và giao nhiều trọng trách, tham gia soạn định luật lệ, lễ nhạc, chế độ cho triều đình mới. Tuy nhiên, do mâu thuẫn và sự gièm pha, đố kỵ của một số quyền thần trong triều, con đường làm quan của ông không ít lần gặp trắc trở, có giai đoạn ông từng bị nghi kỵ, giam cầm rồi được minh oan. Nhiều lần chán nản trước cảnh quan trường, ông lui về ẩn dật tại Côn Sơn (Chí Linh, Hải Dương).
Bên cạnh sự nghiệp chính trị và quân sự, Nguyễn Trãi còn để lại di sản văn học đồ sộ, gồm "Quốc âm thi tập" - tập thơ Nôm cổ nhất còn lưu giữ được của văn học Việt Nam, "Ức Trai thi tập" bằng chữ Hán, cùng các công trình như "Dư địa chí" ghi chép về địa lý, lịch sử đất nước. Ông được xem là một trong những người đặt nền móng quan trọng cho sự phát triển của chữ Nôm và thơ ca tiếng Việt.
Cuộc đời Nguyễn Trãi kết thúc trong một bi kịch lớn của lịch sử. Năm 1442, sau khi vua Lê Thái Tông ghé thăm gia trang của ông ở Côn Sơn và gặp gỡ Nguyễn Thị Lộ - người thiếp tài sắc của Nguyễn Trãi đang giữ chức Lễ nghi học sĩ trong cung, nhà vua đột ngột băng hà trên đường về kinh tại Lệ Chi Viên (Trại Vải, nay thuộc Bắc Ninh). Triều đình quy kết Nguyễn Thị Lộ đầu độc vua, Nguyễn Trãi bị liên lụy và phải chịu án "tru di tam tộc" - một trong những bản án oan khốc và bi thảm nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, khiến cả dòng họ ông bị sát hại. Hơn hai mươi năm sau, năm 1464, vua Lê Thánh Tông đã chính thức minh oan cho Nguyễn Trãi, truy phong tước vị, cho sưu tầm di cảo và tìm lại con cháu còn sót lại để bổ dụng. Năm 1980, Nguyễn Trãi được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) vinh danh là Danh nhân văn hóa thế giới, ghi nhận những đóng góp to lớn và lâu dài của ông đối với lịch sử và văn hóa dân tộc Việt Nam.